Chiem niem Dao Duc Kinh

B100

Home

Tâm sinh tướng,
Vô Vi, Thiên Đạo, Nhân Đạo
chiêm niệm từ Đạo Đức Kinh
của Lão Tử

https://www.youtube.com/watch?v=zeKTXumLEWo

► Phần 1: Biên soạn lại cho dễ hiểu

 Phần 2: Bản văn ghi nguyên bản lại từ video 

Nghe video này, tôi  rất thích, vì thấy triết lý trong đó rất hay, nếu áp dụng vào đời sống, có thể giúp ta sống thanh thản, bình an và hạnh phúc. Vì thế, tôi nghe và biên soạn lại theo nội dung và trình tự để mọi người theo dõi một cách dễ hiểu hơn. Bạn có thể nghe qua đường link trên, hoặc có thể đọc bản văn ở phần cuối được ghi lại theo âm đọc từ video có đường link trên.

 B01

Phần 1: Biên soạn lại cho dễ hiểu

1. Khởi dẫn: Hành trình của một bậc hiền triết rời kinh đô

Sự ra đời của một trước tác vượt thời gian

Hơn hai ngàn năm trước, một lão nhân tóc bạc, da dẻ hồng hào, lặng lẽ rời kinh đô Lạc Dương, đi về phía Tây giữa núi non sông nước. Cuộc du hành ấy, tưởng như vô định, lại trở thành khởi điểm cho một tác phẩm làm thay đổi lịch sử tư tưởng nhân loại. Khi đến Hàn Cốc Quan, ông được quan lệnh nơi ấy mời về nhà đàm đạo. Hai người trò chuyện tương đắc; quan lệnh kinh ngạc trước kiến thức sâu sắc và kiếm thuật xuất chúng của vị lão nhân. Ông tha thiết thỉnh cầu: trước khi rời đi, xin hãy để lại cho hậu thế một tác phẩm.

Lão nhân chấp thuận. Ông ở lại phủ quan lệnh, viết ra khoảng năm nghìn chữ, một bản văn ngắn nhưng hàm chứa cả vũ trụ. Tác phẩm ấy chính là Đạo Đức Kinh, được dịch sang nhiều ngôn ngữ chỉ sau Kinh Thánh, và trở thành một trong những kinh điển triết học được trân trọng nhất trên thế giới.

Đạo Đức Kinh không khuyến khích con người nỗ lực theo nghĩa cưỡng cầu. Nó dẫn ta trở về với tự nhiên, với vô vi, với sự vận hành âm thầm của Đạo, nơi mọi sự thành tựu không phải do cố gắng mà do thuận theo.

2. Tướng do tâm sinh: Nhìn thế giới bằng tâm không chấp

Thế giới không có hình tướng cố định, chỉ có tâm đang nhìn

«Tướng do tâm sinh» thường được hiểu là diện mạo phản ánh nội tâm. Nhưng tầng nghĩa sâu hơn lại nằm ở chỗ: mọi hình tướng của thế giới đều do tâm mà hiện. Phật giáo gọi đó là «vô tướng»: thế giới vốn không mang bản chất cố định; thiện ác, đẹp xấu chỉ là phóng chiếu của tâm.

Một người mất đồ, nghi ngờ hàng xóm, nhìn đâu cũng thấy dấu hiệu của kẻ gian. Nhưng khi tìm lại được món đồ, hình ảnh hàng xóm lập tức đổi khác. Ngoại hình họ không đổi; chỉ có tâm ta đổi. Thế giới ta thấy không phải là thế giới thật, mà là thế giới của tâm.

Như bức tranh nổi tiếng: người trẻ thấy thiếu nữ; người già thấy bà lão. Cùng một hình ảnh, nhưng tâm khác nhau thì tướng khác nhau. Điều ta gọi là «sự thật» chỉ là sự thật của tâm.

 

3. Lập trường và tranh chấp: Đúng sai không nằm trong sự vật

Con người bảo vệ lập trường hơn là tìm chân lý

Lão Tử nói: «Thiên hạ giai tri mỹ chi vi mỹ, tư ác dĩ; giai tri thiện chi vi thiện, tư bất thiện dĩ.» Khi ta định nghĩa đẹp, xấu liền xuất hiện; khi ta định nghĩa thiện, ác liền sinh theo. Sự vật không mang bản chất tuyệt đối; chính tâm ta tạo ra đối lập.

Người nghiên cứu học thuật không thích huyền học; người giàu nhìn thế giới từ đỉnh cao; người nghèo nhìn từ bất công. Mỗi người sống trong thế giới của chính họ. Tranh luận nảy sinh không phải vì sự vật có đúng sai, mà vì lập trường khác nhau.

Muốn thấy Đạo, phải buông bỏ lập trường. Khi tâm không còn cố chấp, thế giới hiện ra như nó là.

 

4. Thiên nhạc: Nghe âm thanh khi tâm không gán ghép

Âm thanh nguyên bản chỉ xuất hiện khi tâm lặng

Trang Tử nói về «thiên nhạc»: âm thanh của vũ trụ chỉ nghe được khi tâm không chấp. Âm nhạc không tự mang vui buồn; người nghe gán cảm xúc vào nó. Khi tâm sáng, nhạc vui làm ta vui; khi tâm tối, nhạc vui cũng trở thành phiền muộn.

Khi tâm lặng, ta nghe âm thanh nguyên bản, không bị nhuộm bởi cảm xúc. Đó là thiên nhạc. Và cũng là cách ta nhìn thế giới: không gán ghép, không phán xét, không áp đặt.

 

5. Hữu dụng, vô dụng: Khoảng không là nơi phát sinh công dụng

Cái rỗng mới làm nên giá trị của cái đầy

Lão Tử nói: bánh xe có ba mươi nan hoa, nhưng chính khoảng trống ở giữa mới làm nên công dụng. Đất sét đắp thành bình, nhưng khoảng không bên trong mới chứa được nước. Nhà có cửa sổ, nhưng không gian trống mới là nơi cư trú.

Vô dụng và hữu dụng chỉ là cách nhìn. Một ly chỉ chứa nước khi nó rỗng; con người chỉ thấy toàn diện khi tâm rỗng khỏi cố chấp. Thiện và ác cũng không tuyệt đối, mỗi người đều mang cả hai mặt.

 

6. Phản giả Đạo chi động: Quy luật vận hành của vạn vật

Mọi sự vật đều xoay chuyển và trở về điểm đối nghịch

Lão Tử nói: «Phản giả Đạo chi động; nhu giả Đạo chi dụng.» Vạn vật vận hành bằng sự xoay chuyển: cực thịnh thì suy, cực sáng thì tối, cực vui thì buồn. Phúc chứa họa; họa chứa phúc. Thành công chứa nguy cơ; thất bại chứa cơ hội.

Khi ta cố chấp cho rằng mình đúng, ta rơi vào vực thẳm tranh luận. Chỉ khi buông bỏ, ta mới thấy sự vận hành của Đạo.

 

7. Tâm ngoại vô vật, tâm ngoại vô lễ (Vương Dương Minh)

Thế giới chỉ xuất hiện khi tâm nhận biết nó

Vương Dương Minh nói: thiện ác không nằm trong sự vật mà nằm trong tâm. Cỏ có thể là xấu với hoa nhưng là tốt với động vật. Bông hoa trên đá chỉ «tồn tại» khi tâm ta nhận biết nó. Khi ta chưa nhìn thấy, nó không hiện trong tâm; khi ta nhìn thấy, nó liền xuất hiện.

Thế giới không ở ngoài tâm. Điều ta thấy là điều tâm ta tạo.

 

8. Âm, dương và biện chứng sơ khai trong Đạo Đức Kinh

Vật cực tắc phản, cân bằng động là nền của vũ trụ

Lão Tử trình bày quy luật âm dương: thẳng hóa cong, khéo hóa vụng, đầy hóa trống. Vạn vật phát triển đến cực điểm sẽ chuyển hướng ngược lại. Nhổ mạ giúp mọc là ví dụ phá vỡ cân bằng tự nhiên.

Đây là tư tưởng biện chứng sớm nhất của nhân loại: mọi sự vật đều vận hành trong chu kỳ đối lập, chuyển hóa, trở về.

 

9. Vô vi: Hành động không cưỡng ép

Làm mà không gượng ép, thuận theo tự nhiên

Vô vi không phải là không làm, mà là làm theo tự nhiên. Khi điều kiện chín muồi, sự việc tự thành. Lão Tử sống giản dị, không bị danh lợi thúc đẩy, nên mọi việc ông làm đều «nước chảy thành sông».

Trang Tử kể: người bắn cung vì niềm vui thì chính xác hơn người bắn vì huy chương. Khi tâm không bị mục đích trói buộc, hành động trở nên thuần khiết.

Vô vi là trạng thái hành động không bị tâm vọng chi phối.

 

10. Nhu khắc cương: Sức mạnh của sự mềm dẻo

Nước mềm yếu nhưng phá đá theo thời gian

Nước là biểu tượng của Đạo: mềm yếu nhưng mạnh mẽ. Cây cỏ sống thì mềm, chết thì cứng. Con người giữ sự mềm dẻo thì tồn tại; cứng rắn thì dễ gãy đổ. Mềm không phải yếu, mà là sức mạnh bền bỉ.

Nước chảy về chỗ thấp, nơi mọi người không muốn đến, nhưng chính vì vậy mà nó dung nạp trăm sông. Đó là sức mạnh của nhu.

11. Vô vi nhi trị: Nghệ thuật cai trị theo Đạo

Trị nước bằng không can thiệp, để dân tự an cư

Lão Tử phản đối cai trị bằng quyền lực và bạo lực. Người trị nước tốt nhất là người để dân sống tự nhiên, ít can thiệp. Quản lý phải thuận theo quy luật khách quan; nếu cưỡng ép sẽ phản tác dụng.

«Không làm mà không gì là không làm», nghĩa là không can thiệp tùy tiện, nhưng vẫn để cho quy luật tự nhiên vận hành, và chính sự vận hành ấy tạo ra trật tự.

 

12. Thiên Đạo: Quy luật vũ trụ mà Lão Tử giác ngộ

Đạo vô hình, lợi mà không hại, như nước nuôi vạn vật

Đạo không thể diễn đạt bằng lời. «Đạo khả đạo phi thường Đạo.» Đạo vô danh, là nguồn của trời đất. Thiên Đạo nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh. Nước chảy về chỗ thấp, dung nạp trăm sông, không đòi báo đáp.

Thiên Đạo vận hành bằng đối lập lưỡng nguyên và cân bằng âm dương. Lợi mà không hại là nguyên tắc của trời đất.

 

13. Nhân Đạo: Con đường con người phải đi

Chống chiến tranh, trở về mộc mạc, biết đủ thì vui

Nhân Đạo của Lão Tử gồm ba trụ cột:

1.             Chống chiến tranh, vì chiến tranh phá hoại sinh mệnh, trái Thiên Đạo.

2.             Phản phác quy chân, trở về sự mộc mạc, thuần khiết như trẻ thơ.

3.             Tri túc, biết đủ thì vui; tham dục là tai họa lớn nhất.

Câu chuyện Thạch Sùng minh chứng: tham lam dẫn đến diệt vong. Giàu có thật sự là biết đủ trong tâm.

 

14. Kết luận: Trở về sự giản dị, Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị…

Vạn vật từ đơn giản mà sinh, và trở về đơn giản

Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật. Vạn vật từ đơn giản mà sinh ra, và cuối cùng trở về sự đơn giản. Khi đời sống trở lại giản dị, thanh tịnh, con người gần hơn với chân lý của vũ trụ.

Đạo không xa ta. Nó ở ngay trong cách ta nhìn, cách ta sống, cách ta buông bỏ. Khi tâm lặng, Đạo hiện.

Home

 

B02

Phần 2: Bản văn ghi nguyên bản lại từ video

Tâm Sinh Tướng - Vô Vi - Thiên Đạo - Nhân Đạo

Trong Đạo Đức Kinh Của Lão Tử

https://www.youtube.com/watch?v=zeKTXumLEWo

Hơn 2000 năm trước có một vị lão nhân tóc bạc, da dẻ hồng hào, rời khỏi kinh đô Lạc Dương đi về phía Tây Du Ngoạn giữa núi non sông nước. Một ngày nọ ông đến Hàn Cốc Quan. Quan lệnh ở đó rất nhiệt tình, mời ông đến nhà làm khách. Hai người nói chuyện rất hợp, cùng với đó, quan lệnh bị kiến thức sâu sắc và tài năng, kiếm thuật xuất chúng của vị lão nhân làm cho kinh ngạc. Quan lệnh chân thành nói, trước khi rời đi, ngài nhất định phải để lại cho hậu thế một tác phẩm chứ. Lão nhân đã chấp nhận lời đề nghị đó và ở lại phủ quan lệnh, viết ra một tác phẩm dài khoảng 5000 chữ. Từ đó tạo nên một tác phẩm kinh điển được truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó chính là Đạo Đức Kinh. Vị lão nhân này không ai khác chính là Lão Tử, người sáng lập ra Đạo gia vô vi, là một trong những tư tưởng cốt lõi của Đạo Đức Kinh. Tại sao Đạo Đức Kinh được mệnh danh là vua của các kinh điển lại không khuyến khích con người nỗ lực. Chúng ta nên hiểu thế nào về tư tưởng vô vi của Lão Tử? Đây là tác phẩm được dịch sang nhiều ngôn ngữ chỉ đứng sau Kinh Thánh, và là một trong những tác phẩm triết học cổ đại được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Vậy rốt cuộc Đạo Đức Kinh nói về điều gì? Thuật cổ nhân mến chào quý vị và các bạn. Mỗi ngày lắng nghe một cuốn sách hay sẽ giúp bạn có một đời sống Minh Triết, thúc đẩy tư duy của bạn lên một tầm cao mới.

Hôm nay chúng ta sẽ giải mã cuốn sách Đạo Đức Kinh. Tác giả là Lão Tử. Hãy cùng nhau du hành ngược thời gian tìm hiểu kho tàng triết học từ hơn 2000 năm trước. Tôi tin rằng nội dung hôm nay sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về tư tưởng triết học trong Đạo Đức Kinh, để các bạn tiện theo dõi. Chúng tôi chia nội dung này thành bốn phần. Phần thứ nhất, làm sao chúng ta có thể khách quan nhìn nhận vạn vật và thuận theo Thiên Đạo. Phần thứ hai tư tưởng triết học quan trọng của Lão Tử về Vô Vi. Phần thứ ba, Thiên Đạo mà Lão Tử ngộ ra. Phần thứ tư, Nhân Đạo mà Lão Tử đề xuất.

Phần đầu tiên chỉ khi đạt đến trạng thái vị tha, chúng ta mới có thể nhìn rõ thế giới thực. Chúng ta thường nói rằng tướng do tâm sinh. Ý muốn nói rằng, tính cách tốt xấu thiện ác của một người sẽ thể hiện ra diện mạo của họ. Đây cũng là tinh túy của thuật xem tướng thời cổ đại. Nhưng thật ra câu nói này còn ẩn chứa một tầng ý nghĩa sâu sắc hơn. Tầng ý nghĩa này không chỉ là một trong những tư tưởng tinh túy của Đạo Đức Kinh của Lão Tử, mà còn là tinh túy của các nhà tư tưởng cổ đại. Câu nói tướng do tâm sinh, có nghĩa là nội tâm của một người thiện hay ác sẽ thể hiện ra trên khuôn mặt của họ. Ở đây, tướng chỉ diện mạo, khuôn mặt. Nhưng thật ra tướng còn có một tầng nghĩa thứ hai có thể hiểu là tính hướng ngoài. Vậy thế nào là tính hướng ngoại.

Câu tướng do tâm sinh xuất phát từ vô thường kinh của Phật giáo. Phật dạy rằng thế sự vô tướng. Tướng do tâm sinh có nghĩa là những gì chúng ta thấy không phải luôn là sự thật. Thế giới vốn không có hình tướng và khái niệm cụ thể. Những quan niệm như tốt xấu, thiện ác, đều xuất hiện do sự thay đổi từ trong tâm chúng ta. Mắt chúng ta thấy chưa chắc đã là sự thật của thế giới. Cảm nhận của chúng ta cũng không phải là bản chất của thế giới. Ví dụ nếu bạn mất một món đồ quý giá trong nhà, và nghi ngờ hàng xóm lấy trộm. Khi nhìn hàng xóm, bạn có thể thấy mọi hành động của họ trông giống như một kẻ gian. Nhưng rồi sau vài ngày, bạn tìm thấy món đồ đã mất trong nhà, và lúc này cách bạn nhìn hàng xóm đã khác hoàn toàn. Trong suốt quá trình này, ngoại hình của hàng xóm không hề thay đổi, thay đổi chỉ là tâm của bạn.

Chúng ta có thể làm một bài kiểm tra đơn giản để trải nghiệm câu tướng do tâm sinh. Bạn hãy nhìn vào bức tranh nổi tiếng, trong đó bạn có thể thấy một thiếu nữ nhìn nghiêng, hoặc một bà lão đang cúi xuống. Tùy theo tâm trạng của bạn, bạn sẽ thấy hình ảnh khác nhau. Một nhóm các nhà khoa học từ Úc đã sử dụng bức tranh này để thực hiện một bài kiểm tra, và kết luận rằng, nhận thức về bức tranh phụ thuộc rất nhiều vào tuổi tác của người xem. Người trẻ thường nhìn thấy thiếu nữ. Và họ càng trẻ, độ tuổi mà họ cảm nhận về thiếu nữ trong tranh càng nhỏ. Người già lại thường nhìn thấy hình ảnh bà lão. Chúng ta thường nói, mắt thấy tai nghe là thật. Nhưng thực ra, đôi khi những gì mắt thấy cũng không thật. Vậy bạn có còn tin những suy nghĩ mà bạn từng cho là đúng không?

Trong kinh Kim Cang có một câu nói: nhất thiết Hữu Vi pháp như mộng huyễn, bào ảnh, Như như đi ư tác như thị quán, nghĩa là mọi thứ trên thế gian đều giống như giấc mộng, bóng bọt hay tia chớp thoáng qua. Chính vì vậy mà Phật giáo cho rằng mọi hiện tướng đều là hư ảo. Từ quan điểm đó, chúng ta nhận ra rằng, rắc rối, phiền não không thực sự tồn tại, mà chỉ do chúng ta tạo ra. Thế giới chúng ta nhìn thấy chỉ là cách chúng ta nhìn nhận nó, không phải là bản chất thực sự của nó. Tranh luận luôn tồn tại. Người nghiên cứu học thuật thì không thích người khác nói về Huyền học. Người nghiên cứu thảo dược thì không thích bị chỉ trích về y học cổ truyền. Một số người giàu có cảm thấy mình đứng trên đỉnh cao. Trong khi những người nghèo thì lại cảm thán về sự bất công trong thế giới này. Mỗi ngày con người đều tranh cãi. Nhìn bề ngoài họ dường như tranh cãi về Thiện Ác đúng sai. Nhưng thực chất là họ đang bảo vệ lập trường cá nhân.

Nhiều sự việc vốn dĩ không có phân biệt đúng hay sai một cách rõ ràng, nhưng vì lập trường khác nhau, góc nhìn khác nhau mà người ta đưa ra Phán Xét về đúng sai. Lập trường khác nhau dẫn đến cách suy nghĩ khác nhau, và không sẵn lòng thay đổi quan điểm của mình. Vì thế tranh cãi mới nảy sinh. Ví dụ, việc học hành có phải là con đường duy nhất để thành công hay không? Câu trả lời không thể khẳng định là đúng hoặc sai, vì tùy vào vị trí và hoàn cảnh của mỗi người họ sẽ có con đường phù hợp khác nhau. Giống như Trang Tử đã nói nhiều vấn đề trong thế giới này không có tiêu chuẩn chung. Lý do dẫn đến tranh cãi là bởi mỗi người đứng ở lập trường riêng, sống trong thế giới của Chính họ.

Khi một người đang phiền muộn, họ sẽ ghét bỏ cả thế giới. Khi một người có tâm trạng tốt, họ có thể bao dung mọi lỗi lầm của người xung quanh. Một người lo lắng sẽ cảm thấy mọi biến động đều đáng sợ. Trong khi người có tâm hồn sáng sủa thì nhìn mọi thứ với lòng khoan dung. Chúng ta cần có cái nhìn khách quan hơn đối với thế giới và mọi sự vật. Những cảm xúc mà chúng ta trải qua từ tốt đến xấu, từ thiện đến ác, đều xuất phát từ nội tâm của chính mình. Khi một người thay đổi tâm hồn, thế giới của họ cũng thay đổi. Cách mà một người nhìn nhận về Đạo đức và phẩm chất là phản ánh của thế giới trong mắt họ. Và đây cũng là một trong những tư tưởng tinh túy của Đạo Đức Kinh.

Lão Tử nói trong chương thứ hai của Đạo Đức Kinh: Thiên Hạ giai chi mỹ chi vi mỹ, tư ác dĩ giai chi Thiện Chi Vi Thiện, Tư bất thiện dĩ. Nghĩa là khi chúng ta xác định cái gì là đẹp thì cũng xuất hiện khái niệm xấu. Khi chúng ta định nghĩa thiện thì ác cũng đồng thời xuất hiện. Khi đối diện với một sự vật, con người thường dựa vào Thiện Ác, đúng sai để đánh giá. Nhưng trên thực tế bản thân sự vật không nhất thiết phải là đen trắng rõ ràng. Chúng ta dùng đối lập để nhìn nhận mọi thứ. Vì quá bám víu vào ảo tưởng và liên tục tranh cãi với người khác. Do đó Lão Tử mới nói về không đấu tranh và Vô Vi. Tranh cãi là biểu hiện của việc cho rằng mình đúng. Trong khi không đấu tranh mới là sự huyền diệu của Đạo.

Vậy khi gặp phải những tình huống này, chúng ta phải làm sao? Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đã nói: cố thường vô dục dĩ quan kỳ diệu, thường Hữu Dục dĩ quan kỳ kiếu. Nghĩa là chúng ta phải buông bỏ những Đánh giá chủ quan về tốt xấu, dục vọng, để cảm nhận lại thế giới một cách khách quan. Khi đó chúng ta sẽ nhận ra vẻ đẹp thực sự và lắng nghe được âm thanh thiên nhiên.

Trang Tử đã nói về thiên nhạc trong tác phẩm của mình. Vậy Thiên nhạc là gì? Thiên nhạc là âm thanh Tuyệt diệu của thiên nhiên, mà để nghe được âm thanh đó, chúng ta cần phải đạt tới trạng thái quên mình, hòa nhập với vũ trụ. Khi ta bỏ đi những chấp niệm và buông bỏ lập trường của mình, ta sẽ nghe được âm thanh của vạn vật, chính là âm thanh thật sự của nó. Âm nhạc tự nó không chứa đựng cảm xúc như vui buồn giận dữ. Những cảm xúc đó chỉ là do tâm chúng ta gán ghép vào nó mà thôi. Không có sự phân biệt giữa tốt và xấu, thiện và ác. Khi con người nghe một âm thanh họ sẽ phản ứng theo tâm trạng của mình, tạo ra ý thức chủ quan. Khi Tâm trạng tốt nghe Nhạc vui sẽ khiến họ vui vẻ. Nhưng nếu tâm trạng xấu, ngay cả khi nghe nhạc vui, họ cũng cảm thấy bực bội. Khi chúng ta tĩnh tâm, chúng ta sẽ nghe được âm nhạc ở trạng thái nguyên bản của nó, và đó chính là thiên nhạc.

Vì vậy, sự tốt xấu của âm nhạc không nằm ở bản thân âm nhạc, mà ở người nghe. Tương tự, tốt xấu của bất kỳ sự vật nào, không nằm ở bản thân sự vật, mà ở cách chúng ta nhìn nhận nó. Trong Đạo Đức Kinh, chương 11, Lão Tử viết 30 nan hoa tụ về một trục xe, không có cái trống rỗng ở giữa, xe không dùng được. Đất sét đắp thành bình, nhưng chính khoảng không bên trong mới là chỗ để dùng. Đục cửa sổ làm cửa ra vào, nhưng chính khoảng không của nhà mới giúp nó có tác dụng. Những thứ tưởng chừng vô dụng, lại chính là thứ có giá trị. Như vậy vô dụng và hữu dụng chỉ khác nhau ở cách chúng ta sử dụng. Chúng tốt và xấu, đúng và sai, cũng phụ thuộc vào cách chúng ta phân tích chúng từ góc độ nào. Chúng ta chỉ có thể nhìn nhận một cách toàn diện, khi biết buông bỏ suy nghĩ Cố Hữu, và mở rộng tầm nhìn. Một cái ly chỉ có thể chứa nước khi nó rỗng. Và một ngôi nhà chỉ có thể chứa người khi nó có không gian trống. Một con người có mặt thiện thì cũng có thể có mặt ác. Và người có mặt ác cũng có thể có mặt thiện.

Lão Tử nói: Phản giả Đạo chi động, Nhược giả Đạo chi dụng. Sự phản hồi là động thái của Đạo. Sự mềm dẻo là cách Đạo vận dụng. Tất cả mọi vật trên thế gian đều sinh ra từ có. Nhưng có lại sinh ra từ không. Khi suy nghĩ của một người bị cố định, họ chỉ thấy một khía cạnh của sự vật, không thể thấy toàn bộ. Và do đó không thể hiểu thấu được bí mật của Đạo. Niềm vui và nỗi buồn trong cuộc sống phần lớn do cách suy nghĩ của chúng ta quyết định, chứ không phải bản thân sự vật đã có sẵn tính chất đó. Như tục ngữ có câu: Phúc Đức đến thì họa cũng đến. Hay vui quá hóa buồn. Một việc xấu đến đâu khi nhìn từ góc độ khác có thể lại mở ra cơ hội. Khi một người đang thành công, họ cần phải cảnh giác với nguy hiểm tiềm ẩn. Giống như câu: biết an mà để phòng nguy. Khi người ta nói: biết trí tuệ của các bậc Hiền Triết có ý nghĩa gì không? Nhiều người cho rằng kiếm tiền mới là hữu ích nhất. Tuy nhiên quan niệm hữu ích và vô ích, cũng như đúng và sai, không có câu trả lời chung. Tùy thuộc vào tâm trạng và và giai đoạn cuộc sống, mỗi người sẽ có quan điểm khác nhau về điều gì là đúng hay sai, có ích hay vô ích. Nhưng khi một người cố chấp cho rằng chỉ mình mới có câu trả lời đúng, lúc đó họ mới thật sự sai lầm. Khi chúng ta tranh luận với một người cố chấp, giống như đang nhìn sâu vào vực thẳm. Cuối cùng cũng có thể rơi vào vực thẳm. Ví dụ việc ăn chay không có gì sai, nhưng ép buộc tất cả mọi người phải ăn chay thì sai. Nhiều người thường cầm theo thước đo Đạo đức của mình và áp đặt nó lên người khác, không nhận ra rằng quan điểm cá nhân không thể áp dụng cho tất cả. Chúng ta thường dùng thước đo của mình để đánh giá vạn vật. Nhưng thước đo đó là của riêng chúng ta, không phải tiêu chuẩn phù hợp với tất cả mọi người.

Câu: tâm ngoại vô vật, tâm Ngoại vô lễ, xuất phát từ Vương Dương Minh, trong Truyền Tập Lục, và là tinh túy của tư tưởng tâm học. Vật chất là thế giới mà chúng ta nhìn thấy. Còn lễ là những gì chúng ta cho là đúng sai, tốt xấu. Do có tâm chủ quan, chúng ta mới nhìn thấy các sự vật bên ngoài, và mới có sự phân chia đúng sai, thiện ác. Tâm Ngoại vô lễ, có nghĩa là gì? Chúng ta có thể hiểu từ câu chuyện của Vương Dương Minh. Một lần, khi ông và đệ tử đang nhổ cỏ, đệ tử cảm thán rằng: tại sao điều thiện thì khó nuôi dưỡng, còn điều ác lại khó trừ bỏ? Vương Dương Minh nói rằng: thiện ác mà đệ tử nhắc đến chỉ là bề mặt. Ông hỏi: cỏ có xấu không? Từ góc nhìn của hoa, cỏ hút dinh dưỡng của hoa nên bị coi là xấu. Nhưng khi dùng để nuôi động vật, cỏ lại hy sinh mình, và được coi là tốt. Vậy cỏ có thực sự là Thiện hay ác không? Chính suy nghĩ của chúng ta đã gán cho cỏ ý nghĩa Thiện Ác. Điều này cho thấy ý nghĩ của chúng ta thực sự có thể quyết định thế giới mà chúng ta nhìn nhận. Vậy tâm Ngoại vô vật là gì?

Một lần khác, vương Dương Minh và một người bạn đi du ngoạn núi non. Người bạn chỉ vào một bông hoa trên đá và hỏi: Ông nói tâm Ngoại vô vật, nhưng bông hoa này tự nở tự tàn, nó có liên quan gì đến tâm của tôi? Vương Dương Minh trả lờ:i khi ông chưa nhìn thấy bông hoa, bông hoa và tâm ông đều không tồn tại. Khi ông nhìn thấy nó, nó mới xuất hiện trong tâm của ông. Do đó, bông hoa này không ở ngoài tâm của ông. Ở đây, Vương Dương Minh sử dụng hình ảnh bông hoa để biểu tượng cho mọi điều tốt đẹp trên thế gian. Điều này cũng giống như quan niệm tướng do tâm sinh. Nếu chúng ta nhìn nhận sự việc bằng tâm trạng tiêu cực, chúng ta chỉ thấy mặt xấu của nó.

Khi hiểu điều này chúng ta sẽ nắm được quy luật mà Lão Tử đề cập trong Đạo Đức Kinh, chương 14: phản giả Đạo chi động, Nhược giả Đạo chi dụng. Hai thuộc tính đối lập của sự vật luôn chuyển động ngược lại nhau, đến điểm tới hạn rồi quay về, cứ thế lặp lại không ngừng. Ví dụ như ánh sáng mặt trời, vào ban đêm, ánh sáng yếu nhất, rồi từ bình minh tăng dần, đến đỉnh điểm vào giữa trưa, sau đó lại giảm dần, quay trở về trạng thái yếu. Sự thay đổi của con người cũng tuân theo quy luật tương tự. Khi cuộc sống thuận lợi, chúng ta cần đề phòng khó khăn có thể đến. Khi rơi vào giai đoạn khó khăn, chúng ta cần kiên nhẫn, và tìm kiếm cơ hội chuyển biến. Lúc này có người có thể hỏi: Lão Tử không phải đã khuyên Vô Vi trong Đạo Đức Kinh sao? Nếu cỏ không có thiện ác thì tại sao vẫn cần nhổ cỏ?

Dù Lão Tử khuyên Vô Vi Nhi trị, không làm mà trị, nhưng trước đó còn có câu: thuận theo tự nhiên. Vô vi không có nghĩa là không làm gì, mà là hành động theo quy luật tự nhiên và theo Đạo, chứ không phải áp đặt suy nghĩ cá nhân. Sinh lão bệnh tử là quy luật của tự nhiên. Hưng Thịnh và suy tàn là quy luật của sự vận hành. Điều quan trọng là chúng ta không nên nhìn nhận vạn vật từ góc độ chủ quan, mà hãy  buông bỏ cái tôi và nhìn nhận thế giới một cách khách quan bằng cách đó, chúng ta thể tìm thấy Đạo của vạn vật, và sử dụng để phù hợp với quy luật của Đại Đạo.

Phần hai: Tư tưởng triết học quan trọng của Lão Tử về vô vi. Tiếp theo chúng ta sẽ xem xét tư tưởng triết học quan trọng của Lão Tử: vô vi. Khái niệm tự nhiên xuất hiện sớm nhất trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử. Lão Tử viết: nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp Đạo, Đạo pháp tự nhiên. Điều này có nghĩa là con người hành động theo quy luật của đất. Đất hành động theo quy luật của trời. Trời hành động theo quy luật của Đạo. Và Đạo tuân theo tự nhiên. Đạo pháp tự nhiên, nhấn mạnh rằng bản chất của Đạo là tự nhiên, tức là tuân theo bản chất vốn có của sự vật. Đây là tinh hoa trong tư tưởng của Đạo Đức Kinh. Mọi sự vật trong vũ trụ đều phải tuân theo quy luật tự nhiên của mình, không thể cưỡng ép. Vì vậy, tư tưởng vô vi của Lão Tử biểu thị một thái độ và cảnh giới trong cuộc sống. Vô vi không có nghĩa là không làm gì cả, mà là làm mà không gượng ép, làm theo lẽ tự nhiên. Khi con người làm việc một cách tự nhiên, không cưỡng ép, khi điều kiện chín muồi, mọi việc sẽ nước chảy thành sông.

 Vô Vi không có nghĩa là không hành động mà là hành động mà không bị gượng ép. Người ta chỉ có thể cảm nhận được niềm vui thực sự của cuộc sống, khi giữ được tâm trạng bình thản, và không bị áp lực. Qua câu nói này, chúng ta có thể thấy Lão Tử là một người giản dị, thanh tịnh. Ông tin rằng con người nên làm việc với một thái độ Vô Vi, tức là không nên quá gấp gáp Tham lam, mà hãy làm việc xuất phát từ lòng chân thành, tin rằng khi gieo nhân lành, kết quả tốt đẹp sẽ tự nhiên đến. Vì Đạo pháp tự nhiên, nên nỗ lực và kiên trì đôi khi chỉ là những khái niệm giả tạo. Người bình thường khởi nghiệp đều vì danh lợi. Còn ông được thúc đẩy bởi niềm đam mê và tinh thần vị tha. Vì thế khi người bình thường đối mặt với Khó khăn lớn như ngọn núi, quá mệt mỏi và gian nan, họ thường bị nỗi sợ hãi đẩy lùi. Nhưng ông không bị Danh Lợi thúc đẩy, mà được niềm đam mê và lòng vị tha chống đỡ. Vì thế những khó khăn tưởng chừng như là ngọn núi lớn đều vượt qua một cách dễ dàng. Bề ngoài hành động của Lão Tử có vẻ như đang rất nỗ lực và kiên trì, nhưng thực chất động lực bên trong chính là sự đam mê và yêu thích đã thúc đẩy ông ấy. Ông ấy đang làm một việc mà không cần phải vượt qua sự lười biếng của bản thân. Một việc mà tự nhiên ông ấy muốn làm, cảm giác ông ấy có được là niềm vui trọn vẹn. Nỗ lực và kiên trì chỉ là những điều người ngoài nhìn thấy từ ông. Những người bên ngoài khao khát thành công như ông, muốn trở thành ông, nhưng lại cảm thấy điều đó quá khó khăn. Vì vậy họ nghĩ phải nỗ lực và kiên trì, nhưng đối với Lão Tử, đó là vì đam mê, vì yêu thích, nên mọi thứ đến một cách tự nhiên như nước chảy thành sông.

Trang Tử từng kể một câu chuyện ngụ ngôn. Khi một người bắn cung vì niềm vui, anh ta mới có thể gọi là người bắn cung thực sự. Nhưng nếu anh ta bắn cung vì muốn giành huy chương vàng, anh ta sẽ bắt đầu lo lắng. Khi tư tưởng có mục đích trở nên quá nặng nề, người ta sẽ lo lắng về được và mất. Thực ra càng Vô Vi, càng tự nhiên, càng theo đuổi niềm đam mê trong lòng, thì càng tập trung và đạt được sự chính xác. Vì vậy, nếu muốn con cái học hành tốt, liệu ta nên ép buộc chúng học vì mục tiêu công danh, hay nên nuôi dưỡng sự hứng thú học tập của chúng? Câu trả lời là rõ ràng: người ta đồn rằng Lão Tử sống hơn 160 tuổi, có người còn nói ông ấy sống hơn 200 tuổi. Điều này là nhờ vào sự thanh tịnh Vô Vi nuôi dưỡng thân tâm. Từ đó đạt được tuổi thọ cao, ngoài ra khi quan sát sự thay đổi của vạn vật, Lão Tử còn giúp ra kinh nghiệm rằng: người sống thì mềm, chết thì cứng đơ. Cây cỏ lúc còn sống thÌ mềm mại, chết đi thì khô cứng. Do đó, cứng mạnh là thuộc về cái chết, mềm yếu là thuộc về sự sống. Ý nghĩa là khi con người còn sống, cơ thể mềm dẻo và đầy sức sống. Nhưng khi chết, cơ thể trở nên cứng đờ và vô cảm. Cây cỏ cũng vậy, khi chúng còn sống thÌ mềm mại và yếu đuối, nhưng khi chết đi chúng trở nên khô héo và cứng rắn. Lão Tử nhận ra rằng: những thứ mềm mại, tuy có vẻ yếu ớt, lại đầy sinh lực; trong khi những thứ cứng rắn thường dễ mất đi sức sống, và dần dần đi đến diệt vong. Lão Tử lấy nước làm ví dụ để giải thích nguyên lý: lấy Nhu Khắc Cường. Ông nói: dưới trời không có gì mềm yếu như nước, nhưng khi công phá những vật cứng rắn, không gì sánh được với nước. Mọi người đều biết rằng nhu Thắng Cương, nhưng ít người hiểu điều này. Trong tất cả các vật trên thế gian, không có gì mềm yếu như nước. Nhưng nước lại có thể phá hủy những vật cứng rắn gấp nhiều lần so với nó. Chẳng hạn như nước có thể xuyên qua đá. Nhìn có vẻ yếu đuối, nhưng qua thời gian. Nước có thể làm mòn những tảng đá cứng rắn. Vì thế, Lão Tử cho rằng con người khi hành động. Không nên quá cứng rắn, vì như thế dễ bị gãy đổ. Thay vào đó, nên giữ sự mềm mỏng, từ từ tích lũy sức mạnh. Cuối cùng sẽ vượt qua những thử thách lớn hơn, và đạt được giá trị của mình.

 Theo Lão Tử, những sự vật có tính mềm dẻo, thường chứa đựng tiềm năng lớn, và giữ lấy sự mềm yếu, không phải là tiêu cực, mà là cách để bảo toàn sự sống, và cũng là cơ sở để trở nên mạnh mẽ. Đồng thời, Lão Tử cũng cho rằng các nhà cai trị và quản lý xã hội, nên tuân theo quy luật tự nhiên, thi hành Vô Vi nhi trị, trị nước bằng cách không làm gì cả. Như Lão Tử từng nói, lo việc nước mà ít nói, công thành, việc xong, dân chúng đều tự cho rằng đó là tự nhiên. Người cai trị tốt nhất không phải là người ra lệnh mà là người để cho dân chúng sống trong trạng thái tự do, yên ổn. Từ đó đạt được Thiên Hạ Thái Bình, xã hội ổn định. Cách cai trị như vậy là cách tự nhiên nhất. Nhìn từ góc độ này, Lão Tử không ủng hộ cai trị bằng quyền lực Tập trung, hay chính trị bạo lực. Đối với ông, bản chất của quản lý là vô vi Nhi vô Bất Vi, không làm mà không gì là không làm. Lấy thiên hạ, thường dựa vào việc không can thiệp, chứ không phải dựa vào quyền lực tối cao, để chiếm đoạt thiên hạ. Điều này Khuyên Bảo người cai trị rằng: phải coi sự An cư lạc nghiệp của người dân là mục tiêu quản lý chính. Nếu các chiến lược chính trị của nhà cai trị gây quá nhiều can thiệp hoặc phiền toái cho dân chúng, thì người cai trị rất dễ mất lòng dân. Điều này sẽ đi ngược lại ý nghĩa của việc quản lý dân chúng. Tuy nhiên vô vi nhi trị mà Lão Tử đề cao, không có nghĩa là không làm gì cả, mà là quản lý không nên đi ngược lại các quy luật khách quan. Không được tùy tiện quản lý dân theo ý mình, tự nhiên có quy luật phát triển riêng của nó. Xã hội cũng có quy luật riêng của nó. Bất kỳ ai đi ngược lại quy luật này đều sẽ gặp phải hậu quả ngược lại, thậm chí là phải chịu sự trừng phạt khắc nghiệt.

 Chúng ta cùng tiếp tục phần thứ ba: Thiên Đạo mà Lão Tử đã giác ngộ là gì? Đạo Đức Kinh có hơn 5000 chữ, trong đó từ Đạo được nhắc đến hơn 70 lần. Ngay câu mở đầu đã nói: Đạo Khả Đạo phi thường Đạo, danh Khả Danh phi thường danh. Câu này có nghĩa là những gì có thể dùng ngôn ngữ để diễn đạt thì không phải là Đạo chân chính. Ngược lại, Đạo thực sự không có tên và cũng không có hình dạng. Nó vô hình và không thể nắm bắt được. Ngay sau câu này, Lão Tử viết tiếp: Vô danh thiên địa chi thủy, hữu danh vạn vật chi mẫu. Ở đây, ông nói rằng Đạo là khởi nguồn của trời đất đã tồn tại trước khi vạn vật được sinh ra. Đạo hiện hữu trong vũ trụ và vạn vật, và nó hòa quyện với trời đất thành một thể. Lão Tử giác ngộ Thiên Đạo đồng nghĩa với việc thấu hiểu quy luật của vạn vật. Trong các nguyên tắc giá trị của Thiên Đạo, Lão Tử đề cao nhất là lợi mà không hại. Theo một nghĩa nào đó, lợi mà không hại chính là nguyên tắc căn bản của Thiên Đạo. Thiên nhiên sinh trưởng và nuôi dưỡng vạn vật mà không gây hại cho chúng.

 Lão Tử còn so sánh Thiên Đạo với nước. Ông nói: Thượng Thiện Nhược Thủy, thủy Thiện Lợi vạn vật nhi bất tranh sử chúng nhân chi sở ố cố cơ ư Đạo. Nước là nguồn gốc của vạn vật, nó nuôi dưỡng mọi thứ mà không tranh giành với bất cứ ai. Như mọi người đều biết, nước chảy về chỗ thấp, nơi mà mọi người thường không muốn đến. Nhưng chính vì vậy mà nó có thể dung nạp tất cả mọi giống loài, như biển cả có thể chứa trăm sông nước, là thứ gần nhất với Đạo. Nó thông suốt và bao trùm khắp thế gian, cống hiến mà không đòi hỏi sự báo đáp. Lão Tử cũng cho rằng tất cả mọi vật trong vũ trụ đều tồn tại trong sự đối lập lưỡng Nguyên, khi sự vật phát triển đến một mức độ nhất định, chúng sẽ chuyển hóa sang chiều hướng ngược lại, như chúng ta thường nói vật cực tất phản. Ông nói: đại thanh Nhược Khuyết, kỳ dụng bất tệ, đại doanh Nhược xung, kỳ dụng bất cùng. Đại trực Nhược khuất, đại Xảo Nhược chuyết, đại biện Nhược nột. Ở đây ông chỉ ra quy luật vận hành của vạn vật, rằng sự phát triển của sự vật không phải là đơn nhất và tĩnh tại, mà đối lập thường sẽ chuyển hóa lẫn nhau, thẳng sẽ trở thành cong, khéo léo có thể trở nên vụng về. Tại sao lại như vậy? Vì mọi vật trong vũ trụ đều hòa hợp giữa âm và dương. Sự đối lập thống nhất vạn vật. Phụ nhi bão dương, xung khí dĩ vi hỏa.

 Tất cả Vạn vật đều được tạo thành từ hai yếu tố âm và dương tương tác lẫn nhau. Âm và dương hòa quyện và kiềm chế lẫn nhau để đạt được trạng thái cân bằng động, hay còn gọi là Hòa. Nếu can thiệp một cách mù quáng, cố ý làm tăng hoặc giảm một yếu tố nào đó, sẽ dễ phá vỡ trạng thái cân bằng tương đối, dẫn đến sự phản tác dụng và đồ vỡ của hệ thống. Ví dụ như việc nhổ mạ giúp mọc. Quá trình sinh trưởng của mạ bao gồm cả yếu tố tích cực như ánh sáng mặt trời, nước, phân bón, và các yếu tố hạn chế như đất và thời gian. Nếu không hiểu quy luật sinh trưởng của mạ, cố ý can thiệp bằng cách giúp nó lớn nhanh, sẽ chỉ khiến mạ chết đi. Trong mọi hệ thống, sự tương tác giữa âm và dương luôn duy trì ở trạng thái cân bằng động. Trong trạng thái cân bằng, việc mù quáng giảm bớt sức hạn chế của yếu tố âm cũng được đồng nghĩa với việc giảm bớt sức mảnh phát triển của yếu tố Dương. Thuyết âm dương của Lão Tử có thể coi là một trong những ý tưởng biện chứng sớm nhất, có trước Triết học biện chứng duy vật hơn 2000 năm. Lão Tử nói với chúng ta rằng vật cực tắc phản, thịnh cực tất suy. Đây chính là quy luật vận hành cơ bản của Thiên Đạo. Ở góc độ này, tư tưởng biện chứng mộc mạc của Lão Tử đã chạm tới cốt lõi và bản chất của triết học biện chứng duy vật. Điều này Giải thích tại sao triết lý của Lão Tử sau hơn 2000 năm vẫn giữ được sức sống mạnh mẽ. Đạo Đức Kinh của Lão Tử trường tồn theo thời gian bởi vì dù trải qua nhiều năm tháng Nó vẫn còn thích hợp với vạn vật và cuộc sống hiện nay.

Cuối cùng Nhân Đạo mà Lão Tử đã giác ngộ, sau khi đã bàn về Thiên Đạo, chúng ta hãy cùng xem Nhân Đạo mà Lão Tử đã giác ngộ. Nhân Đạo của ông bao gồm quan điểm về chiến tranh, không nên dùng sức mạnh. Quan điểm về xã hội trở về sự mộc mạc, và quan điểm sống luôn biết đủ thì vui. Thời Xuân Thu Chiến Quốc các nước chư hầu tranh đấu không ngừng, chiến tranh kéo dài, khiến cuộc sống của người dân rơi vào cảnh lầm than. Lão Tử với quan niệm Đạo cực kỳ căm ghét chiến tranh. Ông nói rằng dùng Đạo để giúp vua, không dựa vào sức mạnh của binh lính để trị thiên hạ, vì làm thế sẽ nhanh chóng bị đáp trả. Tự nhiên nơi mà quân đội đóng quân, cây cây cỏ sẽ mọc thành bụi gai, đất đai sẽ cằn cỗi, và người dân sẽ rơi vào cảnh khổ cực. Sau một cuộc chiến lớn, luôn sẽ có một năm nghèo đói. Trời sinh ra và nuôi dưỡng vạn vật giúp chúng tồn tại. Nhưng chiến tranh làm tàn phá sinh mệnh khiến người dân khổ cực. Hành vi này vi phạm Thiên Đạo và chắc chắn sẽ dẫn đến những hậu quả nặng nề. Như Lão Tử đã nói: dù những thứ mềm mại có vẻ yếu đuối, nhưng lại tràn đầy sinh khí. Trong khi những thứ cứng rắn lại thường mất đi sinh khí và dần dần tiến tới sự diệt vong. 

Những vị vua dựa vào sức mạnh chiến tranh dễ dẫn đến sự diệt vong nhanh chóng hơn. Ở đây Lão Tử chỉ rõ thái độ đúng đắn về việc đối xử với sức mạnh quân sự, cảnh báo những nhà cai trị không nên hiếu chiến và ham vũ lực. Trong đó, tinh thần Nhân Đạo của Lão Tử Vẫn còn giá trị cho hậu thế ngày nay đang đối mặt với sự hỗn loạn chính trị và xã hội. Trong thời Cuối Xuân Thu, lão Tử còn đưa ra ngyên tắc Phản Phác quy chân, trở về sự mộc mạc. Ông cho rằng bản chất ban đầu của con người là mộc mạc và chân thật. Và trong thời loạn, con người càng nên quay trở lại với tính cách tự nhiên Thuần Khiết Như một đứa trẻ ngây thơ trong sáng. Lão Tử nói: khi phân tán, nguyên khí là gió; khi người quân tử sử dụng, nó là sức mạnh. Điều này ngụ ý rằng: tính chất thuần khiết của con người là vũ khí mạnh nhất, và nếu một người thông minh biết sử dụng nó, họ sẽ trở thành người dẫn đầu, và xã hội có thể trở về trạng thái hài hòa. Đối với Lão Tử, tính cách tự nhiên và thuần khiết không chỉ là cốt lõi của Đạo, mà còn là bản chất của con người. Đó cũng là lý do tại sao ông thường dùng hình ảnh của trẻ sơ sinh để ví với bản chất con người, và khuyến khích chúng ta quay trở lại với sự thuần khiết. Đồng thời, lão Tử nhấn mạnh rằng con người nên biết tri túc, biết đủ thì vui. Ông nói không gì lớn hơn là không biết đủ, không gì tai hại hơn là ham muốn không ngừng. Vì vậy chỉ khi biết đủ mới có được sự mãn nguyện thực sự. 

Trong cuốn “Thế thuyết tân ngữ” thời Ngụy Tấn, Nam Bắc triều có ghi chép về câu chuyện của Thạch Sùng, một đại thần thời Tây Tấn. Thạch Sùng nổi tiếng với lối sống xa hoa và cuối cùng phải chết thảm dưới tay Đồng Tất. Thạch Sùng là con trai của Thạch Báo, một công thần khai quốc của Tây Tấn, nên ông là một quan Nhị Đại và Phú Nhị Đại chính hiệu. Theo ghi chép lịch sử, tài sản của Thạch Sùng chất đầy như núi, ngôi nhà của ông lộng lẫy như hoàng cung. Và cả gia đình đều ăn những món ăn sơn hào hải vị mỗi ngày. Lối sống xa hoa của Thạch Sùng thậm chí còn vượt qua cả vua chúa. Việc thích hưởng lạc quá đà và vượt quá bổn phận của mình đã làm mất lòng Tấn Vũ Đế Tư Mã Viên, dẫn đến kết cục cả gia tộc Thạch Sùng bị tru diệt. Bài học từ cái chết của Thạch Sùng, vì tham lam, cũng đã xác thực mối liên hệ nhân quả trong câu nói của Lão Tử: tội lớn nhất là tham dục, tai họa lớn nhất là không biết đủ. Lão Tử rất coi trọng quan điểm: biết đủ thì vui.

 Trong cuộc sống, quan điểm này không chỉ quyết định đến sự vinh nhục của một người, mà còn là tiêu chuẩn để đánh giá, liệu một người có thực sự giàu có hay không. Biết đủ là giàu, nghĩa là sự giàu có thực sự, không phải là tài sản vật chất hay danh vọng địa vị, mà là sự biết đủ trong tâm hồn. Theo Lão Tử, lòng ham muốn của con người là vô hạn. Họ không bao giờ có thể thỏa mãn khi cứ mải miết theo đuổi tham vọng. Do đó Lão Tử chủ trương, con người nên tìm kiếm niềm vui và sự mãn nguyện từ những gì mình đã có. Chỉ như vậy, con người không những tránh được tai họa mà còn đạt được sự giàu có thực sự. Dĩ nhiên Lão Tử không hề khuyên con người hoàn toàn loại bỏ những nhu cầu cơ bản về thể xác. Ông nói thánh nhân không cầu xa hoa, chỉ cần no ấm. Biết đủ thì vui, không chạy theo lạc thú xa hoa, tham vọng quá độ. Vì vậy nói rằng Lão Tử yêu cầu con người biết đủ, chính là khuyến khích một giá trị sống và thái độ đáng quý, hơn là một sự áp đặt. Quay trở về sự giản dị và tự nhiên, chính là cốt lõi của cuộc sống. Như Lão Tử đã nói: Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật. Vạn vật đều bắt đầu từ sự đơn giản, và cuối cùng sẽ trở về với sự đơn giản đó. Cuộc sống cũng vậy khi đạt đến cực điểm, cuộc sống sẽ trở nên đơn giản và tinh khiết. Khi cuộc sống trở lại sự giản dị và thanh tịnh, chân lý của vũ trụ và triết lý ban đầu sẽ gần kề trong tầm tay.

Comments

Popular posts from this blog

Thánh Kinh Công giáo

Toàn Bộ Tân Ước

Những kiến thức nên biết về vũ trụ