Cot tuy cua cac ton giao
Thiên Chúa chính là cốt tủy chung
của mọi tôn giáo

Khi bỏ qua những hình thức bên ngoài để nhìn vào chiều sâu, ta sẽ thấy rằng
cốt tủy chung của mọi tôn giáo không phải là nghi lễ, giáo điều hay tổ chức,
mà là Thiên Chúa, Đấng vượt trên mọi tên gọi,, mọi cách diễn tả của con người.
Nhận ra điều ấy không làm giảm giá trị của đức tin Kitô giáo;
trái lại, nó giúp ta hiểu sâu hơn về chính Thiên Chúa:
một Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới tôn giáo, không bị giam trong một ngôn ngữ,
không bị thu nhỏ vào một cộng đồng, nhưng là Thiên Chúa của toàn thể nhân loại,
Đấng mà mọi dân tộc đều đang tìm kiếm bằng những con đường khác nhau.
cốt tủy chung của mọi tôn giáo không phải là nghi lễ, giáo điều hay tổ chức,
mà là Thiên Chúa, Đấng vượt trên mọi tên gọi,, mọi cách diễn tả của con người.
Nhận ra điều ấy không làm giảm giá trị của đức tin Kitô giáo;
trái lại, nó giúp ta hiểu sâu hơn về chính Thiên Chúa:
một Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới tôn giáo, không bị giam trong một ngôn ngữ,
không bị thu nhỏ vào một cộng đồng, nhưng là Thiên Chúa của toàn thể nhân loại,
Đấng mà mọi dân tộc đều đang tìm kiếm bằng những con đường khác nhau.
o0o
Từ thuở ban đầu của lịch sử nhân loại, con người đã luôn hướng về một Đấng vượt trên mình, một mầu nhiệm thâm sâu mà trí khôn hữu hạn không thể nắm bắt trọn vẹn. Dù là những dân tộc khác nhau, sống trong những vùng đất khác nhau, nói những ngôn ngữ khác nhau, mang những truyền thống văn hóa khác nhau, con người vẫn có chung một khát vọng tìm kiếm Đấng Tuyệt Đối, Đấng mà Kinh Thánh gọi là «Ta là Đấng Ta Là» (Xh 3:14). Chính vì Thiên Chúa vượt trên mọi tên gọi, nên mỗi dân tộc đã diễn tả kinh nghiệm thiêng liêng ấy với những quan niệm khác nhau, bằng những danh xưng khác nhau, với những nghi lễ khác nhau, bằng những cách cầu nguyện khác nhau. Sự khác biệt nhau ấy chỉ là thể hiện luật đa dạng vốn phổ biến trong mọi sự, mọi loài, mọi phạm vi, mọi lãnh vực trong vũ trụ vạn vật. Đó không không phải là dấu hiệu của chia rẽ, sai lạc, mà đúng hơn, là bằng chứng chứng tỏ rằng Thiên Chúa đã gieo hạt giống của Ngôi Lời vào mọi dân tộc, như thánh Giustino Tử đạo gọi là Logos Spermatikos, và như Công đồng Vatican II khẳng định rằng trong các tôn giáo khác «có những tia sáng của chân lý» (Nostra Aetate 2).
Khi nhìn vào việc thực hành tôn giáo, ta càng thấy rõ điều ấy hơn. Tôn giáo nào cũng dạy con người làm lành, tránh dữ, sống theo tiếng lương tâm, tôn trọng sự sống, và yêu thương tha nhân. Những giáo huấn ấy không chỉ là những quy tắc luân lý, nhưng là tiếng vọng của chính Thiên Chúa trong lòng con người, như thánh Phaolô nói: «Lề luật được ghi khắc trong lòng họ» (Rm 2:15). Và khi quan sát những con người thánh thiện trong mọi tôn giáo, ta càng nhận ra một điểm chung sâu xa hơn nữa: họ đều sống tinh thần siêu thoát, quên mình, vị tha, và hy sinh vì tha nhân. Dù họ là Kitô hữu, Phật tử, Hồi giáo hay Ấn giáo, những con người ấy đều tỏa ra cùng một hương thơm của lòng nhân hậu, sự hiền lành, sự khiêm nhường và tình thương — những điều mà thánh Phaolô gọi là «hoa trái của Thánh Thần» (Gl 5:22).
Chính những điểm chung ấy mời gọi chúng ta, những người Kitô hữu, nhìn lại mầu nhiệm Thiên Chúa với một cái nhìn rộng mở hơn, khiêm tốn hơn, và trung thành hơn với chính Kinh Thánh và truyền thống Giáo hội. Bởi lẽ, như Công đồng Vatican II dạy, Thiên Chúa «không ở xa mỗi người chúng ta» (Cv 17:27), và Ngài vẫn đang hoạt động trong mọi dân tộc, mọi nền văn hóa, mọi tôn giáo, theo những cách chỉ mình Ngài biết. Đây là nền tảng để chúng ta khám phá cốt tủy chung của các tôn giáo — không phải để hòa tan mọi khác biệt, nhưng để nhận ra rằng tất cả đều hướng về cùng một Thiên Chúa, Đấng là nguồn cội và cùng đích của mọi khát vọng con người.
1. Thiên Chúa vượt trên mọi tên gọi
Khi Môsê đứng trước bụi gai bốc cháy và hỏi Thiên Chúa: «Con phải nói với họ thế nào về tên của Ngài?», Thiên Chúa không trả lời bằng một danh xưng cố định, nhưng bằng một mầu nhiệm mở: «Ta là Đấng Ta Là», «I am Who I Am» (Xh 3,14). Câu trả lời ấy không chỉ là một mặc khải, nhưng còn là một nguyên tắc thần học nền tảng: Thiên Chúa không bị giới hạn bởi bất cứ tên gọi nào của con nngười, không có tên nào của con người phù hợp với Ngài. Ngài vượt trên mọi khái niệm, mọi hình ảnh, mọi ngôn ngữ., nghĩa là không có một định nghĩa nào, một cách diễn tả nào của con người phù hợp với Ngài. Thánh Augustinô đã nói một câu nổi tiếng: «Nếu bạn hiểu, đó không còn là Thiên Chúa nữa» (Sermo 52). Tư tưởng của Thánh nhân hoàn toàn phù hợp với tư tưởng của Lão Tử: «Đạo khả đạo phi Thường Đạo, Danh khả danh phi Thường Danh» (Đạo Đức Kinh, Chương 1).
Chính vì Thiên Chúa vô hạn, nên con người, vốn hữu hạn, chỉ có thể diễn tả Ngài bằng những ngôn ngữ khác nhau, tùy theo văn hóa và lịch sử của mình. Do đó, việc các dân tộc gọi Thiên Chúa bằng những tên khác nhau không phải là dấu hiệu của “nhiều thần”, nhưng là dấu chỉ rằng mọi dân tộc đều đang tìm kiếm cùng một Đấng Tuyệt Đối, dù bằng những con đường khác nhau. Công đồng Vatican II xác nhận điều này khi nói rằng trong các tôn giáo khác «có những tia sáng của chân lý» (Nostra Aetate 2). Đây là nền tảng để hiểu rằng Thiên Chúa hiện diện trong mọi dân tộc.
2. Sự đa dạng tôn giáo trong lịch sử cứu độ
Khi nhìn vào thế giới tôn giáo, ta thấy sự đa dạng rất lớn: mỗi truyền thống đều có nghi lễ, giáo lý, biểu tượng và cách cầu nguyện riêng. Nhưng sự đa dạng ấy không phải là trở ngại cho đức tin Kitô giáo; trái lại, nó phản ánh một sự thật sâu xa: Thiên Chúa đã gieo hạt giống Lời vào mọi dân tộc. Thánh Giustino Tử đạo gọi đó là Logos Spermatikos, hay «Hạt giống của Ngôi Lời» hiện diện trong mọi nền văn hóa của mọi dân tộc.
Thánh Phaolô cũng nói điều tương tự khi giảng tại Athen: «Thiên Chúa không ở xa mỗi người chúng ta » (Cv 17:27). Nghĩa là: Thiên Chúa đã hiện diện và hoạt động trong lịch sử của mọi dân tộc, trước khi họ biết đến Tin Mừng. Vì thế, sự đa dạng tôn giáo không phải là bằng chứng của sự chia rẽ, nhưng là dấu chỉ của một lịch sử cứu độ rộng lớn hơn, trong đó Thiên Chúa dẫn dắt nhân loại từng bước đến với ánh sáng trọn vẹn nơi Đức Kitô. Giáo hội không nên nghĩ rằng Thiên Chúa
3. Cái chung nằm ở chiều sâu: kinh nghiệm về Đấng Linh Thiêng
Nếu chỉ nhìn vào bề mặt, nghi lễ, giáo điều, tổ chức, ta sẽ thấy các tôn giáo rất khác nhau. Nhưng nếu đi vào chiều sâu, nơi con người gặp gỡ mầu nhiệm của Đấng Tuyệt Đối, ta sẽ thấy một điểm chung rất rõ: mọi tôn giáo đều phát sinh từ kinh nghiệm về sự linh thiêng. Con người ở đâu cũng cảm thấy mình nhỏ bé trước vũ trụ, ở đâu cũng khao khát điều thiện, ở đâu cũng tìm kiếm ý nghĩa, ở đâu cũng hướng về một Đấng vượt trên mình.
Công đồng Vatican II nói rằng các tôn giáo khác «phản ánh một tia sáng của Chân Lý chiếu soi mọi người» (Gaudium et Spes 22). Nghĩa là: cái chung của các tôn giáo không phải là giáo lý, mà là kinh nghiệm về Thiên Chúa, dù được diễn tả bằng những ngôn ngữ hay từ những quan niệm khác nhau.
4. Cái chung trong thực hành: làm lành, tránh dữ, sống theo lương tâm, yêu thương tha nhân
Một điểm chung rất cụ thể và dễ nhận thấy giữa các tôn giáo là luân lý phổ quát. Tôn giáo nào cũng dạy con người làm điều thiện, tránh điều ác, sống theo tiếng lương tâm, tôn trọng sự sống, và yêu thương tha nhân.
Đức Giêsu dạy: «Tất cả Luật và các Ngôn sứ đều tóm lại trong điều này: hãy yêu thương nhau» (Mt 22:40). Nhưng điều ấy cũng vang vọng trong các truyền thống tôn giáo khác: Phật giáo dạy từ bi; Khổng giáo dạy nhân nghĩa; Hồi giáo dạy bố thí và công chính; Ấn giáo dạy bất bạo động.
Những giáo huấn ấy không làm giảm giá trị của Tin Mừng; trái lại, chúng cho thấy rằng Thiên Chúa đã gieo vào lòng mọi người một tiếng nói chung của lương tâm, như thánh Phaolô nói: «Lề luật được ghi khắc trong lòng họ» (Rm 2:15). Đây là nền tảng của luân lý tự nhiên mà Giáo hội luôn dạy.
Một điểm chung sâu sắc khác là hoa trái của đời sống thiêng liêng. Trong mọi tôn giáo, những người đáng kính, đạo hạnh, thánh thiện, những người thực sự sống đạo, dù tin khác nhau, nhưng đều rất giống nhau ở tinh thần siêu thoát, lòng vị tha, sự quên mình, và tình thương đối với tha nhân đến mức có thể hy sinh rất nhiều cho người khác.
Dù họ là Kitô hữu, Phật tử, Hồi giáo hay Ấn giáo, những con người thánh thiện ấy đều tỏa ra cùng một hương thơm: sự hiền lành, lòng nhân hậu, sự khiêm nhường, lòng thương xót, sự tha thứ, những điều mà thánh Phaolô gọi là «hoa trái của Thánh Thần» (Gl 5:22).
Điều này cho thấy rằng Thánh Thần luôn luôn hoạt động vượt ra ngoài biên giới hữu hình của Giáo hội, như Công đồng Vatican II khẳng định: «Thánh Thần ban cho mọi người khả năng tham dự vào mầu nhiệm Vượt Qua theo cách chỉ mình Thiên Chúa biết» (GS 22).
5. Đức Kitô là mạc khải trọn vẹn, nhưng không phủ nhận những mạc khải khác
Kitô giáo tin rằng Đức Kitô là mạc khải viên mãn của Thiên Chúa (x. Dt 1:1-2). Nhưng điều ấy không phủ nhận rằng Thiên Chúa đã nói với nhân loại qua nhiều con đường khác nhau. Thánh Tôma Aquinô dạy: «Mọi chân lý, dù được ai nói ra, đều đến từ Chúa Thánh Thần» (Summa I-II, q.109, a.1).
Vatican II cũng khẳng định: «Những gì chân thật và thánh thiện trong các tôn giáo khác đều đến từ Thiên Chúa» (NA 2). Vì thế, những thành quả tìm kiếm hợp tình hợp lý của nhân loại trong các tôn giáo khác không phải là sai lầm, mà là những bước chuẩn bị, những khát vọng âm thầm mà Thiên Chúa đã gieo vào lòng con người từ thuở ban đầu.
6. Hiệp nhất không phải hòa tan, mà là gặp nhau ở tầng sâu
Khi nói đến «cốt tủy chung», ta không có ý xóa bỏ sự khác biệt giữa các tôn giáo, càng không có ý đặt các tôn giáo ngang hàng nhau. Mỗi tôn giáo có một con đường riêng, một cách diễn tả riêng, một truyền thống riêng. Kitô giáo có tính độc đáo của mình: Đức Kitô là Ngôi Lời nhập thể, là tình yêu tự hiến, là ơn cứu độ qua thập giá và phục sinh.
Nhưng chính vì Đức Kitô là ánh sáng cho muôn dân (Ga 1:9), nên Kitô hữu có thể nhìn thấy ánh sáng ấy phản chiếu, có thể mờ nhạt, trong những truyền thống tôn giáo khác. Hiệp nhất không phải là hòa tan mọi tôn giáo vào một, mà là nhận ra rằng tất cả đều hướng về cùng một Thiên Chúa, dù bằng những con đường khác nhau. Đây là tinh thần của đối thoại liên tôn mà Vatican II đề nghị.
7. Cốt tủy chung cuối cùng là chính Thiên Chúa
Khi ta bỏ qua những hình thức bên ngoài để nhìn vào chiều sâu, ta sẽ thấy rằng cốt tủy chung của mọi tôn giáo không phải là nghi lễ, giáo điều hay tổ chức, mà là Thiên Chúa, Đấng vượt trên mọi tên gọi, nhưng lại đến gần con người qua những con đường mà chính Ngài chọn. Nhận ra điều ấy không làm giảm giá trị của đức tin Kitô giáo; trái lại, nó giúp ta hiểu sâu hơn về chính Thiên Chúa: một Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới tôn giáo, không bị giam trong một ngôn ngữ, không bị thu nhỏ vào một cộng đồng, nhưng là Thiên Chúa của toàn thể nhân loại, Đấng mà mọi dân tộc đều đang tìm kiếm bằng những con đường khác nhau.
o0o
Khi nhìn lại toàn bộ hành trình tìm kiếm Thiên Chúa của nhân loại, ta thấy một điều thật đẹp và thật sâu sắc: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi bất cứ dân tộc nào, và Ngài không ngừng gieo vào lòng con người những tia sáng của chân lý, của thiện hảo và của tình yêu. Những tia sáng ấy được diễn tả qua nhiều tôn giáo khác nhau, qua nhiều truyền thống khác nhau, qua nhiều ngôn ngữ khác nhau, nhưng tất cả đều hướng về cùng một nguồn sáng duy nhất là Thiên Chúa. Vì thế, khi ta nhận ra cốt tủy chung của các tôn giáo — kinh nghiệm về Đấng Linh Thiêng, tiếng gọi của lương tâm, lời mời gọi yêu thương, và hoa trái của đời sống thánh thiện, ta không chỉ hiểu người khác hơn, mà còn hiểu chính Thiên Chúa của mình sâu hơn.
Điều này không làm giảm giá trị của đức tin Kitô giáo; trái lại, nó giúp ta thấy rõ hơn tính viên mãn của mạc khải nơi Đức Kitô. Ngài không đến để phủ nhận những gì Thiên Chúa đã gieo vào lòng các dân tộc, nhưng để làm cho tất cả được trọn vẹn. Ngài là ánh sáng thật «chiếu soi mọi người» (Ga 1:9), và ánh sáng ấy đã chiếu vào thế giới từ lâu trước khi Tin Mừng được rao giảng. Khi ta nhận ra điều ấy, ta có thể bước vào đối thoại liên tôn không phải với thái độ sợ hãi hay phòng vệ, nhưng với sự khiêm tốn, lòng tôn trọng và niềm xác tín rằng Thánh Thần đang hoạt động vượt xa những gì mắt ta thấy, hay trí ta quan niệm.
Và cuối cùng, khi ta nhìn vào những con người thánh thiện trong mọi tôn giáo, những người sống tinh thần siêu thoát, quên mình, vị tha, và yêu thương tha nhân đến mức hy sinh cả mạng sống, ta nhận ra rằng Thánh Thần của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới hữu hình của Giáo hội. Hoa trái của Thánh Thần có thể nở ra ở bất cứ nơi đâu có lòng chân thành tìm kiếm Thiên Chúa và sống theo tiếng gọi của lương tâm. Điều ấy không làm chúng ta bối rối, nhưng làm chúng ta thêm xác tín rằng Thiên Chúa thật sự là Thiên Chúa của toàn thể nhân loại, Đấng mà mọi dân tộc đều tìm kiếm, dù bằng những con đường khác nhau.
Vì thế, khi nói đến «cốt tủy chung» của các tôn giáo, chúng ta không nói về sự hòa tan, nhưng nói về sự gặp gỡ ở tầng sâu, nơi mọi con đường đều hướng về cùng một Thiên Chúa. Và chính tại tầng sâu ấy, chúng ta có thể nhận ra nhau như những người anh em, cùng được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, cùng được mời gọi sống yêu thương, và cùng được dẫn dắt bởi Đấng là nguồn cội và cùng đích của mọi sự.
Nguyễn Chính Kết
Comments
Post a Comment