Công lý và Sự thật đang mời gọi Giáo Hội trở về
Công lý và Sự thật đang mời gọi Giáo Hội trở về
Hiện nay, trong Giáo Hội
Việt Nam, nhiều tín hữu đang mất niềm tin vào Giáo Hội,
vào hàng giáo phẩm, khi những người mà họ nghĩ rằng phải có sức mạnh của đức
tin,
thì lại run sợ không dám tin vào sức mạnh mà họ hằng rao truyền.
Lời giảng hùng hồn mạnh mẽ nhưng thiếu chứng từ cho những lời hùng hồn ấy.
Người thiếu niềm tin nhưng lại rao giảng về chính niềm tin ấy.
Giáo Hội cần chứng tỏ niềm tin của mình bằng hành động thật sự
thay vì yên lặng… mặc kệ!
o0o
Khi Giáo hội đứng trước vực thẳm của sự
thật, tiếng kêu của ngôn sứ phải vang lên.
Có những thời điểm trong lịch sử,
Giáo hội không thể tiếp tục bước đi bằng những bước chân quen thuộc, không thể
tiếp tục che phủ những vết thương bằng những lớp vải mỏng của sự im lặng, và cũng
không thể tiếp tục trấn an mình rằng mọi sự rồi sẽ qua đi. Không sao cả! Mặc kệ
nó! Có những thời điểm mà Thiên Chúa đòi hỏi Giáo hội phải đối diện với chính
bóng tối của mình, như Ngài đã từng đòi hỏi Israel phải đối diện với tội lỗi của
họ qua tiếng kêu của Amos, Giêrêmia, Êdêkien. Và hôm nay, khi niềm tin của người
tín hữu bị lung lay vì cách hành xử thiếu lập trường, không rõ ràng của hàng giáo
phẩm, khi những xung đột nội bộ phơi bày những vết nứt sâu trong lòng Giáo hội,
khi sự thật bị che phủ bởi nỗi sợ và quyền lực, thì đó chính là lúc tiếng nói
ngôn sứ phải được cất lên, không phải để kết án, nhưng để đánh thức; không phải
để phá hủy, nhưng để thanh luyện; không phải để làm Giáo hội xấu hổ, nhưng để
giúp Giáo hội trở về với chính Đấng đã sinh ra mình.
Khi sự thật bị bóp nghẹt, Giáo hội đánh
mất hơi thở của chính mình.
Khủng hoảng niềm tin nơi tín hữu không
phải là tai họa xuất phát từ bên ngoài, nhưng là tiếng kêu, tiếng khóc từ bên
trong, từ chính trái tim của Giáo hội đang bị bóp nghẹt bởi những lớp im lặng
dày đặc, những quyết định hay thái độ không được giải thích, những lời tố cáo
không được phân định, và những nỗi đau không được lắng nghe. Khi sự thật bị che
phủ bởi nỗi sợ, bởi sự dè dặt, bởi những toan tính giữ hình ảnh, thì Giáo hội
không còn thở bằng hơi thở của Thánh Thần, mà thở bằng hơi thở của con người , một
hơi thở yếu ớt, run rẩy, và đầy mâu thuẫn. Và khi hơi thở ấy yếu đi, người tín
hữu cảm thấy như mình đang đứng trong một Đền Thờ không còn ánh sáng, nơi tiếng
Chúa bị lẫn vào tiếng ồn của tranh cãi, và nơi sự thật bị đẩy ra ngoài cửa như
một kẻ không được mời.
Khi
quyền lực thay thế phục vụ, Giáo hội trở thành thành trì của con người chứ
không còn là Nhà của Thiên Chúa
Không có điều gì làm tổn thương
Giáo hội sâu sắc hơn việc những người được trao quyền chăn dắt lại hành xử như
những người cai trị, bởi khi quyền lực trở thành chiếc ngai để ngồi, chứ không
phải chiếc khăn để quỳ xuống mà rửa chân, thì Giáo hội đánh mất căn tính của Đức
Kitô, Đấng đã chọn thập giá chứ không chọn ngai vàng. Khi quyền lực được dùng để
kiểm soát thay vì để phục vụ, để trừng phạt thay vì để chữa lành, để bịt miệng
thay vì để đối thoại, thì Giáo hội không còn là nơi trú ẩn của những tâm hồn
tan nát, mà trở thành nơi khiến họ sợ hãi, nghi ngờ, và xa lánh. Và khi đó, tiếng
kêu của những người ý thức được sứ mạng ngôn sứ của người Kitô hữu phải vang
lên: «Khốn thay những mục tử làm cho đoàn chiên Ta
chăn dắt phải thất lạc và tan tác!» (Gr 23:1)– một tiếng kêu không nhằm hủy diệt,
mà nhằm lay tỉnh những trái tim đã trở nên chai đá trước nỗi đau của đoàn
chiên.
Khi truyền thông bị bỏ mặc cho hỗn loạn,
Giáo hội tự trao sự thật của mình vào tay kẻ khác.
Trong thời đại mà một lời đồn có
thể lan nhanh hơn một lời xác nhận, và một video có thể mạnh hơn một văn bản
chính thức, thì việc Giáo hội chọn im lặng trước những xung đột nghiêm trọng chẳng
khác nào trao sự thật của mình vào tay những người không có trách nhiệm gì với
Tin Mừng cả. Khi Giáo hội không lên tiếng, sẽ có người khác lên tiếng thay Giáo
hội; khi Giáo hội không phân định, người khác sẽ định nghĩa sự thật thay Giáo hội;
và khi Giáo hội không hướng dẫn, người tín hữu sẽ bị cuốn vào vòng xoáy của cảm
xúc, giận dữ, và nghi ngờ. Chính trong sự hỗn loạn ấy, tiếng của Chúa trở nên
nhỏ bé, còn tiếng của đám đông trở nên ầm ầm như thác lũ, và Giáo hội sẽ mất khả
năng dẫn dắt đoàn chiên của mình. Giêrêmia đã từng khóc vì dân mình bị dẫn đi
lưu đày; hôm nay, Giáo hội cũng đang chứng kiến đoàn chiên bị lưu đày trong
chính sự hỗn loạn mà Giáo hội đã không muốn ngăn lại.
Khi người tín hữu mất niềm tin, đó là dấu
hiệu rằng Giáo hội đã đánh mất tiếng nói của ngôn sứ.
Niềm tin của người tín hữu không
phải là một món đồ trang trí cho thành tích của một Giáo Hội, mà là nền tảng để
người tín hữu sống ơn gọi giữa đời. Khi nền tảng ấy bị lung lay bởi những xung
đột nội bộ, bởi sự thiếu minh bạch, bởi những quyết định không được giải thích,
thì đó không chỉ là nỗi đau của từng cá nhân, mà là tiếng kêu của toàn thân thể
Giáo hội. Và tiếng kêu ấy không phải là tiếng kêu của những kẻ chống đối, mà là
tiếng kêu của những người yêu Giáo hội đến mức dám chấp nhận đau vì Giáo hội.
Khi người tín hữu mất niềm tin, đó không phải là lỗi của họ, mà là lời cảnh tỉnh
cho những ai đang cầm quyền trong Giáo hội: rằng họ đã đánh mất tiếng nói của
ngôn sứ, tiếng nói của người dám nói lên sự thật, dám đối diện với bóng tối,
dám đứng về phía người bé mọn, người bị áp bức. Giêrêmia đã từng than khóc: «Vì vết thương của dân Ta mà lòng Ta tan nát» (Gr 8:21). Và hôm nay, chắc chắn có nhiều tín
hữu khi nhìn thấy thực trạng của Giáo Hội cũng đang than khóc như thế.
Khi Giáo hội không dám thanh luyện mình,
Thiên Chúa sẽ thanh luyện Giáo hội bằng những biến cố đau thương.
Lịch sử Giáo hội cho thấy rằng mỗi
lần Giáo hội né tránh sự thật, thì sự thật sẽ quay lại đòi hỏi Giáo hội phải đối
diện bằng một cách đau đớn hơn. Thiên Chúa không chấp nhận để Giáo hội của Ngài
cứ chìm trong bóng tối mãi. Vì thế, nếu Giáo hội không tự thanh luyện bằng sự
khiêm tốn, thì Giáo hội sẽ bị thanh luyện bằng những khủng hoảng, những chia rẽ,
những mất mát niềm tin. Những biến cố đau thương không phải là hình phạt, mà là
lời mời gọi trở về; không phải là sự sụp đổ, mà là sự thanh luyện; không phải
là dấu chấm hết, mà là khởi đầu của một hành trình mới, hành trình trở về với
căn tính nguyên thủy của Giáo hội: một cộng đoàn của sự thật, của tình yêu, của
phục vụ. Giêrêmia đã từng chứng kiến Đền Thờ bị thiêu rụi để rồi dân Chúa phải
học lại bài học trung tín; hôm nay, Giáo hội cũng đang đứng trước một ngọn lửa
thanh luyện như thế.
Chỉ khi Giáo hội trở về với sự thật,
Giáo hội mới tìm lại được ánh sáng của chính mình.
Khủng hoảng niềm tin hôm nay
không phải là dấu chấm hết, mà là lời mời gọi mạnh mẽ từ Thiên Chúa, Đấng không
bao giờ để Giáo hội của Ngài ngủ quên trong sự tự mãn. Nếu Giáo hội dám đối diện
sự thật, dám bước xuống khỏi ngai quyền lực để trở lại với hành động rửa chân,
dám mở cửa thay vì đóng lại, dám lắng nghe thay vì ra lệnh, thì chính lúc ấy,
Giáo hội sẽ tìm lại được sức mạnh của mình, không phải sức mạnh của cơ chế, mà
là sức mạnh của Tin Mừng; không phải sức mạnh của quyền lực, mà là sức mạnh của
tình yêu; không phải sức mạnh của sự im lặng, mà là sức mạnh của sự thật. Và
khi Giáo hội trở về với sự thật, người tín hữu sẽ trở về với Giáo hội; khi Giáo
hội trở về với Đức Kitô, đoàn chiên sẽ tìm lại được bình an; và khi Giáo hội trở
về với tiếng nói ngôn sứ, thế giới sẽ lại nhận ra ánh sáng của Đấng đã phán: «Ta là đường, là sự thật và là sự sống»
(Ga 14:6). Giêrêmia đã khóc cho dân mình để họ được cứu; hôm nay, Giáo hội cũng
cần những giọt nước mắt như thế, những giọt nước mắt biết đau vì sự thật, biết
cháy vì công lý, và biết hy vọng vào một bình minh mới mà Thiên Chúa đang chuẩn
bị cho Giáo hội của Ngài.
Nguyễn Chính Kết

Comments
Post a Comment